xiên xọ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xiên, lệch, không thẳng: "xiên xọ" mô tả trạng thái của một vật thể hoặc đường nét bị nghiêng, không nằm theo phương thẳng đứng hoặc ngang bằng, tạo thành góc không đều.
- Không đều, không ngay ngắn: "xiên xọ" cũng được dùng để chỉ sự sắp xếp hoặc bố trí thiếu cân đối, lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh bị nghiêng lệch, không thẳng so với mặt tường.)
- (Các ghế được bố trí không ngay ngắn, thiếu sự cân đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xiên xọ đường kẻ": chỉ đường kẻ bị lệch, không thẳng.
- Bài tập viết bị xiên xọ đường kẻ, cần viết lại. (Các chữ viết không thẳng hàng theo dòng kẻ.)
"xiên xọ góc nhìn": cách nhìn nhận vấn đề không chính xác, thiếu khách quan.
- Anh ta có cái nhìn xiên xọ về tình hình công ty. (Cách đánh giá của anh ta lệch lạc, không đúng thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Xiên (tính từ): nghiêng, chéo, không thẳng.
- Cái cọc cắm xiên xuống đất. (Cọc bị nghiêng so với mặt đất.)
Xọ (tính từ): lệch, không đều (thường dùng trong từ ghép "xiên xọ").
- Không dùng độc lập. (Từ "xọ" hiếm khi đứng một mình.)
Từ đồng nghĩa
- Xiên vẹo: nghiêng lệch, không thẳng.
- Lệch lạc: không đúng hướng, sai lệch.
- Chênh vênh: không vững, không đều (dùng cho vị trí hoặc cảm giác).
Thành ngữ liên quan
- Xiên xọ như răng bừa: mô tả sự lộn xộn, không ngay ngắn.
- Mấy cái bàn kê xiên xọ như răng bừa. (Các bàn được sắp xếp lộn xộn, không có trật tự.)